lục soát

Học thuật
Thân thiện
lục soát

Cảnh sát lục soát chiếc xe ô tô bên đường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tìm tòi, khám xét một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ: Hành động kiểm tra, xem xét từng khu vực, vật dụng một cách hệ thống cẩn thận để tìm kiếm thứ đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cảnh sát tiến hành lục soát căn nhà để tìm manh mối.
    • Nhân viên an ninh lục soát hành của hành khách trước khi lên máy bay.
    • Trong cuộc điều tra, họ đã lục soát kỹ lưỡng mọi hồ sơ liên quan.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiến hành lục soát": thực hiện một cuộc kiểm tra, khám xét chính thức.

    • Theo lệnh của tòa án, cơ quan chức năng đã tiến hành lục soát trụ sở công ty.
  • "lục soát toàn diện": khám xét một cách đầy đủ, bao quát mọi khía cạnh hoặc khu vực.

    • Đội đặc nhiệm thực hiện một cuộc lục soát toàn diện khu rừng.
Biến thể từ gần giống
  • Khám xét (động từ): Hành động kiểm tra, xem xét (thường mang tính chính thức, theo thẩm quyền). Từ này nhấn mạnh tính pháp lý hoặc quyền hạn hơn mức độ tỉ mỉ.
  • Lùng sục (động từ): Tìm kiếm khắp nơi một cách ráo riết, gấp gáp. Từ này thiên về sự quyết liệt phạm vi rộng hơn sự kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Truy tìm: tìm kiếm một cách tích cực chủ đích.
  • Thẩm tra: xem xét, kiểm tra một cách cẩn thận phương pháp (thường dùng cho giấy tờ, sổ sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "lục soát". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "lục soát" kết hợp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lục soát" một cách cố định.)

lục soát

Cảnh sát lục soát chiếc xe ô tô bên đường.

  1. Tìm tòi kỹ để khám xét.